chồi sương

chồi sương

Trong vườn, những khóm chồi sương nở rộ vào mùa thu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Văn chương, cổ) Cây hoa cúc, đặc biệt hoa cúc trắng. "Chồi" ở đây chỉ cây non, mầm non; "sương" chỉ sương giá. Tên gọi này gợi hình ảnh cây cúc nở hoa vào mùa thu, khi sương, thường được dùng trong thơ ca, văn học cổ điển.
    • Nghĩa bóng: Tượng trưng cho vẻ đẹp thanh cao, tinh khiết, chịu được khắc nghiệt (như hoa cúc nở trong sương lạnh).
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa văn chương):

    • Trong vườn nhà ông, chồi sương nở trắng một góc. (Trong vườn, những cây hoa cúc trắng nở rộ.)
    • Chồi sương biểu tượng của mùa thu. (Hoa cúc hình ảnh đặc trưng của mùa thu.)
  • Nghĩa bóng:

    • Người phụ nữ ấy đẹp như chồi sương, dịu dàng kiên cường. (Người phụ nữ ấy có vẻ đẹp thanh cao, mềm mại nhưng mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chồi sương" trong thơ ca: Thường xuất hiện trong các bài thơ cổ để ca ngợi vẻ đẹp của hoa cúc hoặc mùa thu.

    • Chồi sương lặng lẽ đón thu về. (Hoa cúc âm thầm nở khi thu sang.)
  • "chồi sương" trong văn hóa: Biểu tượng cho sự thanh khiết lòng trung thành, hoa cúc thường nở muộn, vượt qua sương giá.

    • Chồi sương loài hoa của người quân tử. (Hoa cúc loài hoa của người phẩm chất cao thượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cúc (danh từ): hoa cúc nói chung.

    • Hoa cúc vàng rực trong nắng. (Hoa cúc vàng nở rộ dưới ánh nắng.)
  • Sương (danh từ): hơi nước đọng lại vào ban đêm hoặc sáng sớm.

    • Sương phủ trắng cánh đồng. (Sương bao phủ khắp cánh đồng.)
  • Chồi (danh từ): mầm non của cây.

    • Chồi non mọc lên sau mưa. (Mầm cây mọc lên sau cơn mưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoa cúc: loài hoa thuộc họ cúc, thường nở vào mùa thu.

    • Hoa cúc trắng biểu tượng của sự tinh khiết. (Hoa cúc trắng tượng trưng cho vẻ đẹp thanh khiết.)
  • Cúc trắng: giống hoa cúc màu trắng, thường được nhắc đến trong văn chương.

    • Cúc trắng nở trong sương sớm. (Hoa cúc trắng nở khi sương còn đọng.)
Thành ngữ liên quan
  • Chồi sương điểm tuyết: hình ảnh hoa cúc trắng như tuyết, thường dùng để miêu tả vẻ đẹp tinh khôi.
    • Chồi sương điểm tuyết, vườn thu thêm phần diễm lệ. (Hoa cúc trắng như tuyết làm vườn thu thêm đẹp.)